service abroad

service abroad

A sailor performs his service abroad on a naval vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch vụnước ngoài: "service abroad" chỉ hoạt động phục vụ, làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ tại một quốc gia khác ngoài quốc gia xuất xứ. Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh công tác ngoại giao, quân sự, hoặc các tổ chức quốc tế.
    • Phục vụ trên tàu biểnnước ngoài: Theo từ điển Wordnet, "service abroad" còn có nghĩa hẹp hơn phục vụ trên tàu hải quân ngoài khơi, tức là thực hiện nhiệm vụ trên biển tại vùng biển quốc tế hoặc nước ngoài.
dụ sử dụng
  • Dịch vụnước ngoài:

    • He completed a two-year service abroad as a diplomat. (Anh ấy đã hoàn thành hai năm công tácnước ngoài với tư cách nhà ngoại giao.)
    • The company offers service abroad for its international clients. (Công ty cung cấp dịch vụnước ngoài cho các khách hàng quốc tế của mình.)
  • Phục vụ trên tàu biểnnước ngoài:

    • The sailor's service abroad included missions in the Pacific Ocean. (Công tác phục vụ trên tàu biểnnước ngoài của thủy thủ bao gồm các nhiệm vụThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diplomatic service abroad": công tác ngoại giaonước ngoài.

    • She was assigned to diplomatic service abroad in Japan. ( ấy được giao nhiệm vụ công tác ngoại giao ở Nhật Bản.)
  • "military service abroad": nghĩa vụ quân sựnước ngoài.

    • Many soldiers volunteered for military service abroad during the conflict. (Nhiều binh sĩ đã tình nguyện tham gia nghĩa vụ quân sựnước ngoài trong cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Service (n): dịch vụ, sự phục vụ (nói chung).
  • Abroad (adv): ở nước ngoài, ngoài khơi.
  • Overseas service (n): dịch vụhải ngoại (tương tự "service abroad").
Từ đồng nghĩa
  • Overseas assignment: nhiệm vụnước ngoài.
  • Foreign service: dịch vụ đối ngoại (thường dùng trong ngoại giao).
  • Expatriate service: dịch vụ của người nước ngoài tại nước sở tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve abroad: phục vụnước ngoài.

    • He served abroad for five years. (Anh ấy đã phục vụnước ngoài trong năm năm.)
  • Work abroad: làm việcnước ngoài.

    • She decided to work abroad to gain international experience. ( ấy quyết định làm việcnước ngoài để kinh nghiệm quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • On foreign service: đang làm nhiệm vụnước ngoài.

    • The ambassador is currently on foreign service in France. (Đại sứ hiện đang làm nhiệm vụPháp.)
  • Service with a smile abroad: phục vụ tận tâmnước ngoài (mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh thái độ tích cực).

    • Even when homesick, she maintained service with a smile abroad. ( nhớ nhà, ấy vẫn duy trì thái độ phục vụ tận tâmnước ngoài.)